Tử Vi Nam Bắc Triều Tông
Họ tên
Giới tính
Nam
Nữ
Ngày tháng năm sinh
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
/
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
/
Âm lịch?
Giờ sinh
Tí (23g - 1g)
Sửu (1g - 3g)
Dần (3g - 5g)
Mão (5g - 7g)
Thìn (7g - 9g)
Tị (9g - 11g)
Ngọ (11g - 13g)
Mùi (13g - 15g)
Thân (15g - 17g)
Dậu (17g - 19g)
Tuất (19g - 21g)
Hợi (21g - 23g)
Múi giờ:
-12
-11
-10
-9
-8
-7
-6
-5
-4
-3
-2
-1
0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7 (Vietnam)
+8
+9
+10
+11
Năm xem
Chế độ
Tứ Hoá Năm
Tự Hoá
Sao Lưu
Tam Phương Tứ Chính
Mệnh chủ theo
Năm
Cung
An sao từng bước
Chính Tinh (Tử Vi, Thiên Phủ...)
Cách an 14 chính tinh dựa vào cục số và ngày sinh.
Cát Tinh / Trợ Tinh (Tả Hữu, Xương Khúc...)
Cách an dựa vào tháng sinh, giờ sinh, năm sinh.
Sát / Hung Tinh (Kình Đà, Không Kiếp...)
Cách an dựa vào năm sinh, giờ sinh.
Vòng Tràng Sinh
Cách an dựa vào cục số và âm dương nam nữ.
Tỵ
Thìn
Mão
Dần
Ngọ
Mùi
Sửu
Thân
Dậu
Tuất
Hợi